translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vị trí" (1件)
vị trí
play
日本語 位置
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vị trí" (1件)
vị trí quan trọng
日本語 重要な役職
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
彼は政府内で多くの重要な役職を歴任しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vị trí" (11件)
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
Chúng tôi hoán đổi vị trí.
私たちは位置を交換した。
Ông được Đại hội tín nhiệm bầu vào vị trí lãnh đạo.
彼は大会で信頼され、指導的地位に選出されました。
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
彼は政府内で多くの重要な役職を歴任しました。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Cô ấy đảm nhận một vị trí mới trong công ty.
彼女は会社で新しい役職を担当する。
Máy bay chiến đấu đã oanh tạc các vị trí của đối phương.
戦闘機は敵の陣地を爆撃した。
Anh ấy chơi ở vị trí tiền vệ cho Manchester United。
彼はマンチェスター・ユナイテッドでミッドフィールダーとしてプレーしています。
Các công ty tuyển ít nhất 80 vị trí ngay tại chỗ.
各社は少なくとも80のポジションをその場で採用しました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)